utrolig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc utrolig
gt utrolig
Số nhiều utrolige
Cấp so sánh utroligere
cao utroligst

utrolig

  1. Không thể tưởng tượng được, không thể tin được.
    De utroligste ting skjedde.
    Det du sier høres helt utrolig ut.
    Hun er utrolig flink.

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]