utslipp

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít utslipp utslippet
Số nhiều utslipp utslippa, utslippene

utslipp

  1. Sự, vật được thải ra.
    utslipp av avløpsvann fra fabrikken
    giftig utslipp

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]