vådeskudd
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vådeskudd | vådeskuddet |
| Số nhiều | vådeskudda, vådeskuddene | — |
vådeskudd gđ
- Phát (súng, tên. . . ) bất ngờ gây thương tích.
- Han ble drept ved et vådeskudd.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vådeskudd”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)