Bước tới nội dung

vådeskudd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít vådeskudd vådeskuddet
Số nhiều vådeskudda, vådeskuddene

vådeskudd

  1. Phát (súng, tên. . . ) bất ngờ gây thương tích.
    Han ble drept ved et vådeskudd.

Phương ngữ khác

Tham khảo