véhément
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ve.e.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | véhément /ve.e.mɑ̃/ |
véhéments /ve.e.mɑ̃/ |
| Giống cái | véhémente /ve.e.mɑ̃t/ |
véhémentes /ve.e.mɑ̃t/ |
véhément /ve.e.mɑ̃/
- Mãnh liệt.
- Colère véhémente — cơn giận mãnh liệt
- Un orateur véhément — một diễn giả nói hăng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “véhément”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)