vacancier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.kɑ̃.sje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vacancier /va.kɑ̃.sje/ |
vacanciers /va.kɑ̃.sje/ |
| Giống cái | vacancière /va.kɑ̃.sjɛʁ/ |
vacancières /va.kɑ̃.sjɛʁ/ |
vacancier /va.kɑ̃.sje/
- Afflux des vacanciers à la plage — người đi nghỉ mát đổ xô ra bãi biển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vacancier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)