vaillamment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ja.mɑ̃/
Phó từ
vaillamment /va.ja.mɑ̃/
- Anh dũng, dũng cảm.
- Défendre vaillamment les frontières — dũng cảm bảo vệ biên giới
- Kiên cường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vaillamment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)