vaisselle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛ.sɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vaisselle /vɛ.sɛl/ |
vaisselles /vɛ.sɛl/ |
vaisselle gc /vɛ.sɛl/
- Bát đĩa.
- Laver la vaisselle — rửa bát đĩa
- eau de vaisselle — nước rửa bát
- faire la vaisselle — rửa bát dĩa
- s’envoyer vaisselle à la tête — đánh nhau
- vaisselle plate — bát đĩa bằng vàng bạc đúc
- vaisselle vinaire — dụng cụ hái nho và làm rượu vang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vaisselle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)