valide
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | valide /va.lid/ |
valides /va.lid/ |
| Giống cái | valide /va.lid/ |
valides /va.lid/ |
valide
- Khỏe mạnh, tráng kiện.
- Homme valide — người khỏe mạnh
- Hợp thức; có hiệu lực.
- Un passeport valide — một tờ hộ chiếu hợp thức
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “valide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)