valider
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.li.de/
Ngoại động từ
valider ngoại động từ /va.li.de/
- Hợp thức hóa.
- Valider une élection — hợp thức hóa một cuộc bầu cử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “valider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)