valider

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

valider ngoại động từ /va.li.de/

  1. Hợp thức hóa.
    Valider une élection — hợp thức hóa một cuộc bầu cử

Tham khảo[sửa]