vallate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈvæ.ˌleɪt/

Tính từ[sửa]

vallate /ˈvæ.ˌleɪt/

  1. vành cung.

Tham khảo[sửa]