vanadate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
[sửa]vanadate /ˈvæ.nə.ˌdeɪt/
- (Hoá học) Vanadat.
- (Hoá học) Vanadat(V).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vanadate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)