vanter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

se vanter tự động từ /vɑ̃.te/

  1. Khoe khoang, huênh hoang.
    Se vanter de sa fortune — khoe khoang giàu có

Tham khảo[sửa]