var
Giao diện
Tiếng Chơ Ro
[sửa]Số từ
[sửa]var
- hai.
Tiếng Pháp
Danh từ
var gđ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Điện học) Đơn vị công suất phản kháng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “var”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)