Bước tới nội dung

var

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Chơ Ro

[sửa]

Số từ

[sửa]

var

  1. hai.

Tiếng Pháp

Danh từ

var

  1. (Điện học) Đơn vị công suất phản kháng.

Tham khảo