Bước tới nội dung

varice

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
varices
/va.ʁis/
varices
/va.ʁis/

varice gc

  1. (Y học) Chứng phình tĩnh mạch, chứng giãn tĩnh mạch.

Tham khảo