vaselin
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vaselin | vaselinen |
| Số nhiều | vaseliner | vaselinene |
vaselin gđ
- (Y) Thuốc mỡ.
- å smøre vaselin på leppene
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vaselin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)