vasouiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.zu.je/
Nội động từ
vasouiller nội động từ /va.zu.je/
- (Thân mật) Lúng túng.
- Vasouiller dans une explication — giải thích lúng túng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vasouiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)