vaticane
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ti.kan/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vaticane /va.ti.kan/ |
vaticane /va.ti.kan/ |
| Giống cái | vaticane /va.ti.kan/ |
vaticane /va.ti.kan/ |
vaticane gc /va.ti.kan/
- (Thuộc) Tòa thánh Va-ti-căng.
- Bibliothèque vaticane — thư viện Va-ti-căng
- La Vaticane — thư viện Va-ti-căng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vaticane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)