Bước tới nội dung

vaticinate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.sə.ˌneɪt/

Ngoại động từ

vaticinate ngoại động từ /.sə.ˌneɪt/

  1. Tiên đoán.

Tham khảo