vaticinate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.sə.ˌneɪt/
Ngoại động từ
vaticinate ngoại động từ /.sə.ˌneɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vaticinate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)