Bước tới nội dung

vc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ viết tắt

vc

  1. Phó chủ tịch (vice-chairman).
  2. Phó thủ tướng (vice-chancellor).
  3. Phó lãnh sự (vice-consul).
  4. Huy chương anh dũng Victoria (Victoria Cross).

Tham khảo