vd

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

vd

  1. Bệnh hoa liễu, giang mai (venereal disease).

Tham khảo[sửa]