vector graphics

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ vector (“véctơ”) + graphics (“đồ họa”).

Danh từ[sửa]

vector graphics (không đếm được)

  1. (Máy tính) Môn đồ họa véctơ.

Trái nghĩa[sửa]