Bước tới nội dung

vegetables

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "RP" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA(ghi chú): /ˈvɛd͡ʒtəbəlz/
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "US" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA(ghi chú): /ˈvɛd͡ʒ(ə)təbəlz/, /ˈvɛt͡ʃtəbəlz/
  • (tập tin)

Danh từ[sửa]

vegetables

  1. Dạng số nhiều của vegetable.