veiarbeid
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | veiarbeid | veiarbeidet |
| Số nhiều | veiarbeid | veiarbeida, veiarbeid ene |
veiarbeid gđ
- Công việc sửa chữa, kiến thiết đường sá.
- offentlige midler til veiarbeid
- Veiarbeid pågår.
Từ dẫn xuất
- (1) veiarbeider gđ: Phu lục lộ (người sửa chữa và kiến thiết đường sá).
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “veiarbeid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)