Bước tới nội dung

veiarbeid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít veiarbeid veiarbeidet
Số nhiều veiarbeid veiarbeida, veiarbeid ene

veiarbeid

  1. Công việc sửa chữa, kiến thiết đường .
    offentlige midler til veiarbeid
    Veiarbeid pågår.

Từ dẫn xuất

Phương ngữ khác

Tham khảo