vekselvis
Giao diện
Tiếng Na Uy
Phó từ
vekselvis
- Thay phiên, luân phiên, luân chuyển, xen nhau.
- Han dyrket vekselvis grønnsaker og poteter i hagen.
- vekselvis bedring og forverring
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vekselvis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)