venette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /və.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| venette /və.nɛt/ |
venette /və.nɛt/ |
venette gc /və.nɛt/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự sợ hãi.
- Agir par venette — hành động vì sợ hãi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “venette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)