vennskap

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít vennskap vennskapen, vennskapet
Số nhiều vennskap, vennskaper vennskapa, vennskapene

vennskap gđt

  1. Tình bạn, tình thân hữu, bằng hữu, thân tình.
    et gammelt vennskap

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]