verdelet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.dǝ.lɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | verdelet /vɛʁ.dǝ.lɛ/ |
verdelet /vɛʁ.dǝ.lɛ/ |
| Giống cái | verdelet /vɛʁ.dǝ.lɛ/ |
verdelet /vɛʁ.dǝ.lɛ/ |
verdelet /vɛʁ.dǝ.lɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verdelet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)