vergogne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.ɡɔɲ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vergogne /vɛʁ.ɡɔɲ/ |
vergogne /vɛʁ.ɡɔɲ/ |
vergogne gc /vɛʁ.ɡɔɲ/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự thẹn thùng.
- sans vergogne — vô liêm sỉ; không ngượng ngùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vergogne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)