Bước tới nội dung

vergogne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɛʁ.ɡɔɲ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
vergogne
/vɛʁ.ɡɔɲ/
vergogne
/vɛʁ.ɡɔɲ/

vergogne gc /vɛʁ.ɡɔɲ/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự thẹn thùng.
    sans vergogne — vô liêm sỉ; không ngượng ngùng

Tham khảo