vermoulu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.mu.ly/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vermoulu /vɛʁ.mu.ly/ |
vermoulus /vɛʁ.mu.ly/ |
| Giống cái | vermoulue /vɛʁ.mu.ly/ |
vermoulues /vɛʁ.mu.ly/ |
vermoulu /vɛʁ.mu.ly/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vermoulu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)