verneplikt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | verneplikt | verneplikta, verneplikten |
| Số nhiều | — | — |
verneplikt gđc
- Sự thi hành nghĩa vụ quân sự.
- Jeg gjorde verneplikt i fjor.
- å avtjene verneplikten — Thi hành xong nghĩa vụ quân sự.
- Bổn phận thi hành nghĩa vụ quân sự.
- Kvinner har verneplikt i Israel.
Từ dẫn xuất
- (1) vernepliktsbok gđc: Sổ nghĩa vụ quân sự.
- (1) vernepliktstid gđc: Thời gian thi hành nghĩa vụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verneplikt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)