versificateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.si.fi.ka.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| versificateur /vɛʁ.si.fi.ka.tœʁ/ |
versificateur /vɛʁ.si.fi.ka.tœʁ/ |
versificateur gđ /vɛʁ.si.fi.ka.tœʁ/
- (Nghĩa xấu) Thợ thơ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “versificateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)