vertement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.tə.mɑ̃/
Phó từ
vertement /vɛʁ.tə.mɑ̃/
- Gay gắt.
- Réprimander vertement — quở mắng gay gắt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vertement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)