vespine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛs.ˌpɑɪn/
Tính từ
vespine /ˈvɛs.ˌpɑɪn/
- (Thuộc) Ong bắp cày.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vespine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
vespine /ˈvɛs.ˌpɑɪn/