vexant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛk.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vexant /vɛk.sɑ̃/ |
vexants /vɛk.sɑ̃/ |
| Giống cái | vexante /vɛk.sɑ̃t/ |
vexantes /vɛk.sɑ̃t/ |
vexant /vɛk.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vexant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)