viajadores
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /vjɐ.ʒɐˈdo.ɾɨʃ/ [vjɐ.ʒɐˈðo.ɾɨʃ]
- (Miền Bắc Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /bjɐ.ʒɐˈdo.ɾɨʃ/ [bjɐ.ʒɐˈðo.ɾɨʃ]
Tính từ
viajadores
Danh từ
viajadores gđ
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
viajadores
Danh từ
viajadores
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oɾes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oɾes/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha