vibreur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vibreur
/vi.bʁœʁ/
vibreur
/vi.bʁœʁ/

vibreur /vi.bʁœʁ/

  1. (Kỹ thuật) Bộ rung.
    Vibreur d’un haut-parleur électromagnétique — bộ rung của cái loa điện từ

Tham khảo[sửa]