vidimer
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
vidimer ngoại động từ
- Chứng thực đúng nguyên bản sau khi đã đối chiếu.
- Vidimer la copie d’un acte — chứng thực bản sao một chứng thư là đúng nguyên bản sau khi đã đối chiếu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vidimer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)