vidunder
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vidunder | vidunderet, vidundret |
| Số nhiều | vidunder, ere, vidundre | era, vidundra, vidunderne, vidundrene |
vidunder gđ
- Sự kỳ diệu, phi thường, tuyệt diệu.
- teknikkens vidundere
Từ dẫn xuất
- (1) vidunderlig : Kỳ diệu, phi thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vidunder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)