vif-argent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.faʁ.ʒɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vif-argent /vi.faʁ.ʒɑ̃/ |
vif-argent /vi.faʁ.ʒɑ̃/ |
vif-argent gđ /vi.faʁ.ʒɑ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thủy ngân.
- avoir du vif-argent dans les veines — hoạt bát, linh lợi
- c’est du vif-argent — đó là một con người hoạt bát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vif-argent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)