Bước tới nội dung

villégiaturer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vi.le.ʒja.ty.ʁe/

Ngoại động từ

villégiaturer ngoại động từ /vi.le.ʒja.ty.ʁe/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nghỉ mát.

Tham khảo