Bước tới nội dung

villous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɪ.ləs/

Tính từ

villous /ˈvɪ.ləs/

  1. (Giải phẫu)lông nhung.
  2. (Thực vật học)lông tơ.

Tham khảo