vinterhalvår

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít vinterhalvår halvaret
Số nhiều halvar halvara, halvarene

Danh từ[sửa]

vinterhalvår

  1. Sáu tháng mùa đông.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]