halvår
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | halvår | halvaret |
| Số nhiều | halvar | halvara, halvarene |
halvår gđ
Từ dẫn xuất
- (1) sommerhalvår: Sáu tháng mùa hè.
- (1) vinterhalvår: Sáu tháng mùa đông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “halvår”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)