violacé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vjɔ.la.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | violacé /vjɔ.la.se/ |
violacés /vjɔ.la.se/ |
| Giống cái | violacée /vjɔ.la.se/ |
violacées /vjɔ.la.se/ |
violacé /vjɔ.la.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “violacé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)