violoncelle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vjɔ.lɔ̃.sɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| violoncelle /vjɔ.lɔ̃.sɛl/ |
violoncelles /vjɔ.lɔ̃.sɛl/ |
violoncelle gđ /vjɔ.lɔ̃.sɛl/
- (Âm nhạc) Viôlôngxen, xelô (nhạc khí).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “violoncelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)