virement
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /viʁ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| virement /viʁ.mɑ̃/ |
virements /viʁ.mɑ̃/ |
virement gđ /viʁ.mɑ̃/
- (Kinh tế) Sự chuyển khoản.
- (Hàng hải) Sự đổi hướng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “virement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)