viriliser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.ʁi.li.ze/
Ngoại động từ
viriliser ngoại động từ /vi.ʁi.li.ze/
- Làm thành hùng tráng, làm thành rắn rỏi.
- (Sinh vật học, sinh lý học) Nam hóa.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “viriliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)