viscount

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

viscount /ˈvɑɪ.ˌkɑʊnt/

  1. Tử tước.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]