visored
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
visored ngoại động từ
- Che giấu, ngụy trang.
- Đeo mặt nạ cho...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “visored”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
visored ngoại động từ