vitrail
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vit.ʁaj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vitrail /vit.ʁaj/ |
vitraux /vit.ʁɔ/ |
vitrail gđ /vit.ʁaj/
- Kính ghép màu (ở nhà thờ... ).
- Kỹ thuật làm kính ghép màu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vitrail”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)