Bước tới nội dung

vitrail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vit.ʁaj/

Danh từ

Số ít Số nhiều
vitrail
/vit.ʁaj/
vitraux
/vit.ʁɔ/

vitrail /vit.ʁaj/

  1. Kính ghép màu (ở nhà thờ... ).
  2. Kỹ thuật làm kính ghép màu.

Tham khảo